repertory theatre
/'repətəri'θiətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hát kịch nói có một vốn tiết mục tủ biểu diễn theo từng mùa: Chỉ một loại hình nhà hát hoặc công ty sản xuất kịch duy trì một danh sách các vở diễn (gọi là "vốn tiết mục" hoặc "repertory") và biểu diễn luân phiên các vở khác nhau trong một mùa diễn, thay vì chỉ chạy một vở duy nhất trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She got her start in a small repertory theatre in the Midlands. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp tại một nhà hát kịch nói có vốn tiết mục tủ nhỏ ở vùng Midlands.)
- The city is famous for its historic repertory theatre. (Thành phố nổi tiếng với nhà hát kịch nói có vốn tiết mục tủ lịch sử của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the repertory system": hệ thống biểu diễn luân phiên nhiều vở kịch.
- Actors in a repertory theatre must be versatile due to the repertory system. (Các diễn viên trong một nhà hát kịch nói có vốn tiết mục tủ phải đa tài do hệ thống biểu diễn luân phiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Repertory (danh từ, thường dùng trong "repertory company"): đoàn kịch/ công ty có vốn tiết mục tủ.
- He joined a repertory company after drama school. (Anh ấy gia nhập một đoàn kịch có vốn tiết mục tủ sau khi tốt nghiệp trường sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Repertory company: đoàn kịch có vốn tiết mục tủ.
- Stock company: (từ cũ, chủ yếu dùng ở Mỹ) công ty/đoàn kịch có sẵn nhiều vở để biểu diễn luân phiên.
Thành ngữ liên quan
- "In repertory": được biểu diễn theo hình thức luân phiên như một phần của vốn tiết mục.
- The three plays are running in repertory this season. (Ba vở kịch đang được biểu diễn luân phiên trong mùa giải này.)
danh từ
- nhà hát kịch nói có một vốn tiết mục tủ biểu diễn theo từng mùa ((cũng) rep)